Thường được nộp cùng lúc khi thân nhân đang ở trong lãnh thổ Hoa Kỳ. Từ tháng 4 năm 2024, USCIS tính phí riêng cho từng mẫu đơn.
| Mẫu đơn | Trực tuyến | Bản giấy |
|---|---|---|
| I-130 Hồ sơ thông thường. | $625 | $675 |
| I-485 Hồ sơ thông thường, người nộp đơn từ 14 tuổi trở lên. | $1,390 | $1,440 |
| I-765 Nộp kèm hoặc trong khi đang có I-485 đang chờ xử lý (nộp vào hoặc sau ngày Apr 1, 2024) | $260 | $260 |
| I-131 Giấy phép tái nhập cảnh trước (advance parole) / giấy phép du lịch. Ngoài ra, Pub. L. 119-21 thu Phí Tạm tha Di trú (Immigration Parole Fee) $1,050 (mức phí năm tài chính 2027, đối với diện tạm tha được cấp từ ngày 16 tháng 10 năm 2026) mỗi lần DHS cấp tạm tha (parole) — do CBP thu tại cửa khẩu khi quý vị trở về bằng advance parole, hoặc do USCIS thu trước khi chấp thuận parole in place hoặc tạm tha lại (re-parole). Khoản phí này không bao giờ được nộp kèm theo chính đơn I-131. Không thể được miễn. Người có Mẫu đơn I-485 đang chờ xử lý trở về sau chuyến đi tạm thời ra nước ngoài được miễn, cũng như một số diện khẩn cấp và nhân đạo hẹp, và CBP sẽ quyết định tại biên giới liệu có áp dụng ngoại lệ hay không. | $580 | $630 |
| Tổng phí nộp đơn USCIS | $2,855 | $3,005 |
Chỉ một mẫu đơn bị trả lại có thể khiến toàn bộ hồ sơ bị gửi về. Quý vị được hoàn lại tiền phí, nhưng không lấy lại được những tháng đã chờ. FormGuard kiểm tra từng mẫu đơn theo đúng các lý do trả lại mà USCIS thực tế áp dụng — trước khi quý vị gửi đi.
Xem một lỗi thực tế trong các mẫu đơn của tôi — miễn phí → Tiền nộp đi đâu?Đây chỉ là lệ phí nộp đơn lên USCIS. Số tiền này không bao gồm chi phí khám sức khỏe (Mẫu đơn I-693, do bác sĩ dân sự được chỉ định tính phí), phí luật sư, phí dịch thuật hoặc phí lấy giấy tờ, Premium Processing (dịch vụ xử lý nhanh) khi có, hay các lệ phí do Bộ Ngoại giao thu cho quá trình xử lý lãnh sự.
Một số mẫu đơn trong danh sách có các trường hợp được giảm phí hoặc miễn phí — trang từng mẫu đơn ở trên liệt kê những trường hợp được ghi nhận trong biểu phí hiện hành.